Learning Strategies
ENVI

Giáo viên · Trợ giảng · Nhân viên nhà trường

Hành Vi Này Đang Muốn Nói Với Chúng Ta Điều Gì?

Hiểu Và Phản Hồi Phù Hợp Với Hành Vi Ở Trẻ Nhỏ

Nhìn xa hơn để hiểu điều trẻ đang cố gắng truyền đạt phía sau hành vi.

Một trẻ giơ tay trong hoạt động vòng tròn có hỗ trợ tại lớp học.

Giới thiệu

Hành vi là một hình thức giao tiếp

Trẻ nhỏ không phải lúc nào cũng có đủ ngôn từ, sự tự tin hoặc kỹ năng để nói cho chúng ta biết mình cần gì. Đôi khi, chính hành vi sẽ thay trẻ truyền đạt điều đó.

Một trẻ có thể khóc vì ai đó lấy mất đồ chơi, vì một hoạt động đã kết thúc, vì nhiệm vụ quá khó, vì môi trường xung quanh khiến trẻ bị quá tải, hoặc vì một điều hoàn toàn không liên quan đến lớp học khiến trẻ khó thích nghi hơn. Hành vi có thể trông giống nhau trong tất cả những tình huống đó, nhưng ý nghĩa phía sau và cách hỗ trợ phù hợp có thể rất khác nhau.

Khi một hành vi ảnh hưởng đến hoạt động của lớp học, chúng ta cần có cách phản hồi phù hợp. Tuy nhiên, nếu mục tiêu của chúng ta chỉ là khiến hành vi đó dừng lại, lớp học có thể trở lại trật tự nhưng nguyên nhân phía sau vẫn chưa được giải quyết.

Câu hỏi hữu ích hơn không phải là “Làm thế nào để hành vi này dừng lại?” mà là:Hành vi đang muốn nói với chúng ta điều gì?

Các nguyên tắc trong hướng dẫn này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bất kỳ trẻ nhỏ nào. Chúng có thể đặc biệt hữu ích khi trẻ vẫn chủ yếu dùng hành vi để giao tiếp, bao gồm trẻ chậm phát triển ngôn ngữ hoặc có những khác biệt về phát triển thần kinh.

Đây không phải là một danh sách các chiến lược để áp dụng mỗi khi hành vi trở nên khó xử lý. Đây là một chuỗi câu hỏi có thể giúp chúng ta hiểu sâu hơn về điều đang xảy ra và tìm ra những giải pháp bền vững cho một số thách thức gặp phải trong lớp học.

Xử lý Tình huống Ngay lúc đó

Chúng ta nên làm gì ngay lúc này?

Khi hành vi bắt đầu trở nên căng thẳng hơn, ưu tiên trước mắt là giúp mọi người được an toàn và hỗ trợ trẻ bình tĩnh lại. Hãy giữ phản ứng của chính mình điềm tĩnh, giảm bớt lời nói và kích thích không cần thiết, đồng thời cố gắng không biến tình huống thành một cuộc đối đầu. Khi có thể, hãy hỗ trợ giải quyết vấn đề trước mắt: làm rõ điều đang xảy ra, giúp trẻ vượt qua một sự chuyển tiếp khó khăn hoặc giúp trẻ truyền đạt điều mình cần. Những giới hạn cần thiết vẫn có thể được duy trì mà không biến thành một cuộc giằng co.

Đôi khi, những việc này đủ để giải quyết tình huống ngay lúc đó. Tuy nhiên, chúng không nhất thiết cho chúng ta biết vì sao hành vi xảy ra hoặc điều gì sẽ ngăn khó khăn tương tự tái diễn. Khi mọi việc đã lắng xuống, chúng ta có thể lùi lại để xem xét bối cảnh, những mô thức lặp lại và điều trẻ có thể cần ở chúng ta về lâu dài.

Xây dựng Giải pháp

Chúng ta cần tập trung vào điều gì về lâu dài?

Đây là lúc chúng ta bắt đầu tìm kiếm những giải pháp mang tính dài hạn. Thay vì lập tức tìm đến một chiến lược quản lý hành vi, chúng ta hãy cố gắng hiểu hành vi có thể đang truyền đạt điều gì và hành vi đó có thể đang giúp trẻ đạt được, né tránh hoặc xử lý điều gì. Việc hiểu được điều này sẽ giúp chúng ta xây dựng nền tảng vững chắc hơn để thiết kế sự hỗ trợ phù hợp nhằm đáp ứng những nhu cầu và khó khăn nằm bên dưới hành vi, thay vì chỉ phản ứng với những gì chúng ta nhìn thấy.

Dưới đây là sáu câu hỏi định hướng giúp chúng ta xây dựng một cách tiếp cận tạo ra sự thay đổi lâu dài.

Câu hỏi 1

Điều gì đang xảy ra trước và sau hành vi?

Bản thân hành vi không cho chúng ta biết vì sao nó xảy ra. Điểm bắt đầu hữu ích nhất là những sự kiện xảy ra ngay trước và sau hành vi. Quan sát kỹ những sự việc này sẽ giúp chúng ta bước đầu hiểu được hành vi có thể đang truyền đạt điều gì và nó đang đáp ứng mục đích gì cho trẻ tại thời điểm đó.

Hãy bắt đầu bằng cách tự hỏi:

  • Điều gì xảy ra ngay trước hành vi? (Sự kiện xảy ra trước)
  • Trẻ đã làm gì? (Hành vi)
  • Điều gì xảy ra ngay sau hành vi? (Hệ quả)

Lưu ý: Trong bối cảnh này, hệ quả đơn giản là điều xảy ra sau hành vi. Thuật ngữ này không nhất thiết có nghĩa là một hình phạt, cũng không có nghĩa là người lớn đã cố ý thưởng cho trẻ.

Hãy hình dung một trẻ bắt đầu khóc trong giờ chơi. Việc trẻ khóc cho chúng ta biết có điều gì đó không ổn, nhưng không cho biết cụ thể đó là điều gì.

Hãy hình dung một tình huống. Một trẻ khác lấy đồ chơi mà trẻ đang chơi (sự kiện xảy ra trước). Trẻ khóc (hành vi), và giáo viên đến, hỏi chuyện gì đã xảy ra rồi giúp trẻ lấy lại đồ chơi (hệ quả). Trong tình huống này, việc khóc có thể đã giúp trẻ nhận được sự trợ giúp và tương tác với giáo viên, đồng thời lấy lại được đồ chơi.

Bây giờ hãy hình dung cùng trẻ đó khóc (hành vi) trong một tình huống khác. Lần này, trẻ được yêu cầu cất món đồ chơi yêu thích và đến bàn ăn trưa (sự kiện xảy ra trước). Giáo viên giúp trẻ cất đồ chơi rồi đi cùng trẻ đến bàn (hệ quả). Trẻ vẫn chuyển sang hoạt động tiếp theo nhưng việc khóc có thể là một cách trì hoãn điều trẻ không muốn làm, đồng thời giúp trẻ nhận được thêm sự hỗ trợ và đồng hành từ giáo viên trong quá trình chuyển tiếp.

Cùng một hành vi đã xảy ra, nhưng trong những hoàn cảnh khác nhau. Nếu chúng ta chỉ nhìn cả hai tình huống đơn giản là “trẻ khóc”, chúng ta có thể bỏ lỡ điều trẻ đang cảm thấy khó khăn và điều trẻ đang học được từ cách chúng ta phản hồi.

Nếu dành thời gian phân tích những sự kiện xảy ra xung quanh hành vi của trẻ, chúng ta sẽ nhanh chóng nhận ra rằng bất kỳ hành vi nào, bất kể biểu hiện như thế nào, đều phục vụ một hoặc nhiều chức năng sau:

  • nhận được sự chú ý, giúp đỡ, hỗ trợ hoặc tương tác;
  • tiếp cận một đồ vật, hoạt động hoặc trải nghiệm mà trẻ mong muốn;
  • né tránh, thoát khỏi hoặc trì hoãn một điều gì đó;
  • tạo ra cảm giác hoặc trải nghiệm mà trẻ thấy dễ chịu; hoặc
  • xoa dịu cảm giác đau, khó chịu hoặc căng thẳng.

Những khả năng này có thể xuất hiện đồng thời. Trẻ có thể vừa muốn lấy lại đồ chơi vừa cần được giúp đỡ để lấy lại. Trẻ có thể muốn tránh một sự chuyển tiếp, đồng thời muốn có cảm giác an toàn khi một người lớn ở bên cạnh. Chức năng mà một hành vi đảm nhiệm cũng có thể thay đổi tùy theo từng tình huống.

Vì vậy, lời giải thích đầu tiên của chúng ta chỉ là một giả thuyết ban đầu chứ chưa phải kết luận cuối cùng. Một sự việc có thể gợi ra một câu hỏi hữu ích; khi một mô thức xuất hiện qua nhiều tình huống sẽ cho chúng ta nhiều cơ sở để hiểu điều đang diễn ra.

Đây là lý do chúng ta nên mô tả chính xác những gì thực sự quan sát được. “Em ấy khóc, đẩy chiếc hộp ra xa và nằm xuống sàn sau khi được yêu cầu dọn dẹp” cho chúng ta thông tin cụ thể để xem xét. “Em ấy ăn vạ vì cố tình gây khó khăn” đã bao hàm cách diễn giải có thể đúng hoặc không đúng.

Một bảng ghi chép ABC đơn giản có thể giúp chúng ta ghi lại các sự kiện khi chúng còn mới và nhận ra những khuôn mẫu khó thấy nếu chỉ dựa vào trí nhớ. Bạn có thể nhấp vào liên kết bên dưới để xem phần mô tả chi tiết hơn về bảng ghi chép, cùng với hướng dẫn cách sử dụng.

Câu hỏi 2

Bức tranh toàn cảnh là gì?

Bảng ghi chép ABC giúp chúng ta quan sát hành vi ở khoảng cách gần. Câu hỏi tiếp theo yêu cầu chúng ta lùi lại để nhìn rộng hơn.

Hành vi đang xảy ra thường xuyên hơn, ít hơn hay gần như tương đương so với trước đây? Hành vi xuất hiện suốt cả ngày hay chỉ trong một số hoạt động cụ thể? Hành vi xảy ra với nhiều người, ở nhiều nơi khác nhau, hay chủ yếu gắn với một thời điểm hoặc hoạt động nhất định trong ngày của trẻ?

Đôi khi, bối cảnh ngay tại thời điểm xảy ra hành vi đã giúp chúng ta hiểu được rất nhiều. Nhưng cũng có lúc cùng một tình huống đã diễn ra trong nhiều tháng và chỉ gần đây trẻ mới bắt đầu gặp khó khăn. Điều đó cho thấy chúng ta cần nhìn xa hơn sự việc riêng lẻ và tự hỏi còn điều gì khác có thể đã thay đổi.

Có thể đã có những thay đổi trong lớp học: giáo viên mới, học sinh mới, lịch sinh hoạt thay đổi, nhiệm vụ khó hơn, môi trường đông đúc hơn hoặc nhiều trẻ cùng cần sự chú ý của người lớn hơn. Trẻ cũng có thể gặp khó khăn với một hoạt động, một mối quan hệ hoặc một thời điểm cụ thể trong ngày học. Trẻ có thể mệt, không khỏe hoặc đang khó chịu nhưng không thể giải thích được.

Cũng có thể có những thay đổi ở những khía cạnh khác trong cuộc sống của trẻ. Cha hoặc mẹ có thể đang đi xa, gia đình có thêm em bé, hoàn cảnh gia đình có thể đã thay đổi hoặc trẻ có thể đang trải qua một giai đoạn căng thẳng, bất ổn. Những trải nghiệm này không phải lúc nào cũng dẫn đến một hành vi cụ thể, dễ nhận thấy. Thay vào đó, Chúng có thể khiến trẻ trở nên nhạy cảm hơn, phản ứng mạnh hơn hoặc phụ thuộc nhiều hơn vào sự hỗ trợ của những người lớn quen thuộc.

Điều này không có nghĩa là giáo viên cần can thiệp vào đời sống riêng tư của gia đình. Điều quan trọng là giữ sự cởi mở, tiếp tục tìm hiểu và tận dụng phù hợp những mối quan hệ hỗ trợ đã có xung quanh trẻ. Một cuộc trao đổi với cha mẹ, người chăm sóc, đồng nghiệp hoặc thành viên khác của nhóm hỗ trợ có thể giúp làm rõ điều quan trọng mà không một cá nhân nào có thể tự mình nhận ra.

Bức tranh toàn cảnh không thay thế những gì chúng ta học được từ bối cảnh ngay tại thời điểm xảy ra hành vi. Trẻ vẫn có thể khóc để trì hoãn một giai đoạn chuyển tiếp hoặc để nhận được sự giúp đỡ. Nhưng sự mệt mỏi, bệnh tật, bất an hoặc căng thẳng có thể giải thích vì sao một tình huống trẻ từng xử lý khá tốt vào tháng trước lại trở nên khó khăn hơn nhiều ở hiện tại.

Khi một thay đổi làm dấy lên lo ngại về an toàn và bảo vệ trẻ em

Phần lớn những thay đổi về hành vi không đồng nghĩa là trẻ đang bị bạo hành hoặc bỏ bê. Tuy nhiên, nếu hành vi thay đổi rõ rệt hoặc không có nguyên nhân rõ ràng, đặc biệt khi đi kèm những dấu hiệu đáng lo ngại khác hoặc những điều trẻ chia sẻ, chúng ta không nên chỉ xem đó là một vấn đề về quản lý hành vi.

Hãy ghi lại những gì bạn đã nhìn thấy hoặc nghe thấy bằng ngôn ngữ rõ ràng, khách quan và thực hiện theo quy trình bảo vệ trẻ em của nhà trường. Không nên cố gắng tự mình giải quyết vấn đề.

Nhìn vào bức tranh toàn cảnh không nhằm tìm kiếm người để quy trách nhiệm. Mục đích là hiểu điều gì có thể đã thay đổi trong thế giới của trẻ và liệu thay đổi đó có đang ảnh hưởng đến khả năng trẻ xử lý những yêu cầu trong ngày hay không.

Câu hỏi 3

Có kỹ năng nào trẻ cần được dạy không?

Khi đã phần nào hiểu được hành vi có thể đang truyền đạt, chúng ta có thể hỏi liệu trẻ có cách nào khác để đạt được cùng mục đích hay không.

Một trẻ khóc khi trẻ khác lấy đồ chơi có thể chưa biết cách nhờ giúp đỡ, giữ lượt chơi của mình hoặc thương lượng với bạn. Một trẻ trở nên căng thẳng vào giờ dọn dẹp có thể chưa biết cách xin thêm thời gian, làm theo từng bước để cất đồ chơi hoặc chuyển sang hoạt động tiếp theo. Một trẻ né tránh nhiệm vụ trong lớp có thể chưa hiểu hướng dẫn, chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa đủ kỹ năng để thực hiện nhiêm vụ đó.

Trước khi cho rằng trẻ không muốn hợp tác, hãy hỏi liệu trẻ có thực sự có khả năng làm được điều tình huống đang yêu cầu hay không. Chúng ta không thể chỉ bằng cách quản lý hành vi mà khiến trẻ thực hiện một kỹ năng mà trẻ chưa có.

Đôi khi, kỹ năng trẻ còn thiếu nằm ở khả năng giao tiếp: nhờ giúp đỡ, xin nghỉ, nói “chưa sẵn sàng”, lựa chọn giữa các phương án hoặc cho biết mình đang đau hay khó chịu. Giao tiếp không nhất thiết phải bằng lời nói. Tùy từng trẻ, giao tiếp có thể bao gồm từ ngữ, ký hiệu, cử chỉ, hình ảnh hoặc một hệ thống giao tiếp khác.

Trong những trường hợp khác, trẻ có thể cần học cách chờ đợi, luân phiên, chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác, hoàn thành một quy trình quen thuộc, đối diện với những thất vọng nhỏ, tham gia nhóm hoặc kiên trì với một nhiệm vụ khó. Điều trông giống như sự từ chối đôi khi có thể là sự không chắc chắn: trẻ có thể không biết phải làm gì, làm như thế nào hoặc cách yêu cầu sự hỗ trợ mình cần.

Kỹ năng thay thế cần thực sự hữu ích đối với trẻ. Nếu việc khóc khiến người lớn đến ngay, trong khi việc nhờ giúp đỡ lại khó thực hiện hoặc thường bị bỏ qua, khóc vẫn là hình thức giao tiếp hiệu quả hơn. Kỹ năng mới cần đủ đơn giản để trẻ sử dụng và phải được người lớn nhận biết một cách nhất quán khi trẻ dùng nó.

Những kỹ năng này được dạy tốt nhất và luyện tập khi trẻ đang bình tĩnh, thay vì chờ đến lúc tình huống trở nên khó khăn nhất.. Chúng ta có thể làm mẫu, luyện tập trong các hoạt động nhẹ nhàng hơn và nhắc trẻ khi tình huống liên quan bắt đầu. Ban đầu, trẻ có thể cần nhiều trợ giúp để sử dụng cách phản hồi mới. Sự hỗ trợ đó có thể được giảm dần khi kỹ năng trở nên quen thuộc và ổn định hơn.

Biết một kỹ năng và có thể sử dụng kỹ năng đó trong lúc căng thẳng không phải lúc nào cũng giống nhau. Trẻ có thể dễ dàng nhờ giúp đỡ khi bình tĩnh nhưng lại khó sử dụng khả năng đó khi mệt, sợ hãi hoặc quá tải. Trong những thời điểm ấy, chúng ta có thể vừa dạy kỹ năng, vừa tạm thời điều chỉnh cho tình huống dễ xử lý hơn.

Câu hỏi 4

Chúng ta có thể thay đổi điều gì trong bức tranh toàn cảnh?

Dạy trẻ một kỹ năng mới có thể là một phần của giải pháp. Tuy nhiên, đôi khi chính tình huống hoặc môi trường xung quanh cũng cần được điều chỉnh.

Hãy xem xét các thói quen, kỳ vọng và môi trường xung quanh hành vi. Trẻ có đang phải chờ đợi lâu một cách không cần thiết không? Việc chuyển từ hoạt động này sang hoạt động kháccó đột ngột hoặc khó đoán không? Nhiệm vụ có phù hợp với khả năng hiện tại của trẻ không? Có thời điểm nào trong ngày luôn vội vã, khó hiểu hoặc khó khăn không?

Khả năng xử lý cảm giác của trẻ cũng là một yếu tố quan trọng. Tiếng ồn, ánh sáng, sự tiếp xúc cơ thể, mùi, không gian đông đúc hoặc những yêu cầu thể chất của việc ngồi yên và chờ đợi có thể ảnh hưởng rất khác nhau đến từng trẻ. Một môi trường lớp học mà phần lớn trẻ cảm thấy có thể thích nghi được lại có thể gây khó chịu hoặc quá tải cho một trẻ khác.

Đôi khi chúng ta cần điều chỉnh môi trường để phù hợp với những đặc điểm về cảm giác đó. Các chiến lược có thể bao gồm thay đổi chỗ ngồi của trẻ, hạn chế tiếp xúc với một âm thanh cụ thể, cho cơ hội cho trẻ vận động, cho phép trẻ tiếp cận một không gian yên tĩnh hơn hoặc xem xét lại cách trẻ được kỳ vọng tham gia một hoạt động đông người. Đây không phải là phần thưởng cho hành vi khó khăn, mà là những điều chỉnh giúp môi trường trở nên phù hợp và dễ tham gia hơn đối với trẻ.

Chúng ta cũng cần xem xét việc phân tích những gì xảy ra xung quanh hành vi. Dù không chủ ý, người lớn có thể tạo ra những mô thức khiến hành vi gây gián đoạn trở thành cách hiệu quả và đáng tin cậy nhất để nhận được sự chú ý, giúp đỡ, trì hoãn sự chuyển tiếp hoặc thoát khỏi một nhiệm vụ khó. Giải pháp không đơn giản là ngừng chú ý hoặc từ chối giúp đỡ. Điều quan trọng là bảo đảm các nhu cầu thực sự của trẻ được đáp ứng mà không để hành vi trở thành con đường hiệu quả duy nhất giúp trẻ đạt được điều đó.

Một số thay đổi có thể được thực hiện trực tiếp trong lớp học. Những thay đổi khác cần được trao đổi với đồng nghiệp, nhân viên hỗ trợ học tập hoặc người chăm sóc trẻ. Cũng có thể có những hoàn cảnh chúng ta không thể thay đổi: cha hoặc mẹ vẫn cần đi công tác, gia đình có thể đang trải qua giai đoạn khó khăn hoặc ngày học có thể chứa những yêu cầu không thể tránh khỏi. Trong những trường hợp đó, chúng ta có thể cân nhắc trong một khoảng thời gian, liệu trẻ có cần một môi trường dễ dự đoán hơn, linh hoạt hơn, được chuẩn bị trước kỹ hơn hoặc nhận thêm sự hỗ trợ hay không.

Mục đích không phải là loại bỏ mọi yêu cầu hoặc liên tục điều chỉnh cả lớp học xoay quanh một trẻ. Điều quan trọng là nhận ra khi một yếu tố trong bức tranh toàn cảnh đang khiến trẻ gặp khó khăn hơn mức cần thiết và quyết định xem một điều chỉnh hợp lý có thể giúp ích hay không.

Sau khi thực hiện một thay đổi, hãy quan sát điều gì xảy ra. Nếu trẻ bắt đầu thích nghi với tình huống tốt hơn, cách hiểu của chúng ta có thể đang đi đúng hướng. Nếu không có gì thay đổi, chúng ta có thể cần xem xét lại cách lý giải ban đầu của mình.

Câu hỏi 5

Có những mối quan hệ nào chúng ta có thể xây dựng hoặc củng cố?

Trẻ không phải lúc nào cũng có thể tự mình vượt qua những tình huống khó khăn. Khả năng ứng phó của trẻ chịu ảnh hưởng bởi người đang ở bên cạnh, mức độ an toàn trẻ cảm nhận khi ở cùng người đó và liệu trẻ có tin rằng mình sẽ nhận được sự giúp đỡ khi cần hay không.

Hãy bắt đầu bằng cách hỏi trẻ có sự gắn kết với ai. Có người lớn nào trẻ tìm đến khi cảm thấy bối rối, buồn bực hoặc quá tải không? Có những người lớn khác mà trẻ có thể xây dựng sự tin tưởng không? Trẻ có cơ hội kết nối với bạn bè không, hay thường xuyên ở một mình, bị tách ra khỏi nhóm hoặc rơi vào các tình huống xung đột?

Một trẻ thường xuyên tìm kiếm sự chú ý không nhất thiết đang cố thao túng những người lớn xung quanh. Trẻ có thể đang cho chúng ta biết rằng mình cần nhiều sự kết nối hơn mức đang nhận được hoặc chưa biết cách đạt được sự kết nối đó một cách phù hợp. Nếu trẻ chỉ chắc chắn nhận được sự chú ý sau khi có điều gì đó không ổn xảy ra, những hành vi khó xử lý có thể dần trở thành một trong những cách hiệu quả nhất để trẻ khiến người khác đến gần mình.

Chúng ta có thể thay đổi mô thức đó bằng cách làm chủ động tạo ra sự kết nối trước khi trẻ thể hiện nhu cầu ấy thông qua hành vi. Một lời chào ấm áp, một lần hỏi thăm ngắn, việc người lớn chú ý đến điều trẻ đang làm hoặc một khoảng thời gian quen thuộc dành riêng cho trẻ đều có thể mang ý nghĩa lớn. Những tương tác này không cần kéo dài hay cầu kỳ. Điều quan trọng là trẻ cảm nhận được rằng người lớn thực sự quan tâm, luôn sẵn sàng khi cần và là người mà trẻ có thể tin cậy.

Cũng nên xem xét liệu mối quan hệ giữa trẻ và người lớn có trở nên chủ yếu xoay quanh những lời hướng dẫn, sửa sai và những tình huống khó khăn hay không. Điều này dễ xảy ra khi trẻ cần được hỗ trợ thường xuyên. Chủ động tạo cơ hội cho những tương tác tích cực, không đi kèm ngay với một yêu cầu nào, có thể giúp mối quan hệ cân bằng hơn.

Việc duy trì những giới hạn cần thiết không có nghĩa là chúng ta phải trở nên lạnh lùng hay xa cách với trẻ. Sau một tình huống khó khăn, trẻ vẫn cần biết rằng mối quan hệ giữa mình và người lớn không thay đổi. Kết nối lại không có nghĩa là tán thành mọi điều đã xảy ra, mà là giúp trẻ hiểu rằng một khoảnh khắc khó khăn không làm thay đổi sự gắn kết và cảm giác được đón nhận trong mối quan hệ đó.

Mối quan hệ với những trẻ khác cũng quan trọng. Hành vi trông có vẻ gây gián đoạn có thể là một nỗ lực chưa thành công của trẻ nhằm tham gia chơi, thu hút sự chú ý của một trẻ khác, duy trì một hoạt động đang tham gia hoặc ứng phó với việc bị từ chối. Người lớn có thể hỗ trợ bằng cách tạo ra những cơ hội có sự hướng dẫn cho hoạt động chung và giúp những tương tác tích cực dễ diễn ra thành công hơn.

Những điều này không nhằm đổ lỗi cho giáo viên hoặc cho rằng một mối quan hệ khó khăn là nguyên nhân gây ra hành vi. Điều quan trọng là nhận ra rằng các mối quan hệ là một phần của môi trường nơi hành vi xảy ra, và việc củng cố chúng có thể mang lại cho trẻ cảm giác an toàn hơn, có những cách kết nối hiệu quả hơn và nhận được nhiều sự hỗ trợ hơn khi gặp tình huống khó khăn.

Câu hỏi 6

Chúng ta có cần tìm kiếm sự hỗ trợ không?

Đôi khi mô thức trở nên rõ ràng và chỉ một thay đổi tương đối nhỏ có thể tạo ra khác biệt đáng kể. Trong những trường hợp khác, hành vi vẫn tiếp diễn, trở nên nghiêm trọng hơn hoặc vẫn khó lý giải. Chúng ta không nên kỳ vọng một giáo viên phải tự mình giải quyết mọi vấn đề.

Tìm kiếm sự hỗ trợ không có nghĩa là chúng ta phải đến với một lời giải thích chắc chắn. Điều quan trọng là chia sẻ những câu hỏi và quan sát của mình với những người có thể nhìn nhận tình huống từ một góc độ khác. Một đồng nghiệp có thể nhận thấy hành vi không xảy ra vào thời điểm khác trong ngày. Giáo viên hỗ trợ học tập có thể nhận ra trẻ đang gặp khó khăn liên quan đến nhiệm vụ. Người chăm sóc trẻ có thể biết về những thay đổi, sở thích hoặc nguyên nhân gây khó chịu mà nhà trường không quan sát được.

Những cuộc trao đổi này sẽ hữu ích nhất khi chúng ta chia sẻ những quan sát cụ thể, thay vì đưa ra kết luận về trẻ. Hãy mô tả hành vi biểu hiện như thế nào, xảy ra khi nào và ở đâu, điều gì thường xảy ra trước và sau hành vi, mô thức đó có đang thay đổi không và những gì đã được thử. Bảng ghi chép ABC có thể giúp những cuộc trao đổi này trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn.

Gia đình nên được xem là những người đồng hành trong quá trình tìm hiểu và hỗ trợ trẻ. Mục đích không phải để thông báo rằng trẻ đã “hư” hoặc ám chỉ rằng nguyên nhân chắc chắn xuất phát từ gia đình. Điều quan trọng là đối chiếu những gì mỗi người đang quan sát được và cùng nhau xây dựng một bức tranh đầy đủ hơn về trẻ.

Có thể cần sự hỗ trợ chuyên môn sâu hơn khi hành vi kéo dài, ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đáng kể đến việc học hoặc các mối quan hệ, hoặc làm phát sinh nguy cơ gây tổn hại. Nhóm hỗ trợ học tập, nhà tâm lý học, chuyên gia phân tích hành vi hoặc chuyên gia có chuyên môn phù hợp khác có thể thực hiện đánh giá đầy đủ hơn và giúp xây dựng một kế hoạch hỗ trợ thống nhất.

Bảng ghi chép ABC là một công cụ hữu ích, nhưng không thể thay thế một đánh giá chức năng hành vi hoàn chỉnh. Bảng có thể giúp nhận diện các mô thức và hình thành một giả thuyết ban đầu; nhưng không thể chứng minh vì sao hành vi xảy ra. Những tình huống phức tạp hơn có thể cần quan sát trẻ với nhiều người và trong nhiều bối cảnh khác nhau, thực hiện các cuộc phỏng vấn có cấu trúc và đánh giá một cách hệ thống hơn.

Một thay đổi đột ngột hoặc đáng kể về hành vi cũng có thể liên quan đến bệnh tật, đau đớn, căng thẳng cảm xúc hoặc một mối lo ngại khác cần hỗ trợ y tế, tâm lý hoặc bảo vệ trẻ em. Trong những trường hợp này, cần tuân theo các quy trình phù hợp của nhà trường và địa phương, thay vì cố gắng xử lý mọi vấn đề chỉ bằng một kế hoạch hỗ trợ hành vi.

Tìm kiếm sự hỗ trợ không có nghĩa là chuyển vấn đề cho người khác giải quyết. Đó là mở rộng nhóm người cùng quan sát, suy nghĩ và hỗ trợ trẻ một cách cẩn trọng. Mục tiêu là xây dựng sự hiểu biết chung, thống nhất những bước sẽ thử và bảo đảm trẻ nhận được cách phản hồi nhất quán từ những người lớn xung quanh.

Kết luận

Những câu hỏi trong hướng dẫn này không phải lúc nào cũng dẫn đến một câu trả lời đơn giản. Mục đích của chúng là giúp chúng ta không chỉ phản ứng với hành vi đang diễn ra trước mắt, mà còn hiểu điều hành vi đó có thể đang truyền đạt. Khi xem xét bối cảnh tại thời điểm xảy ra hành vi, bức tranh toàn cảnh, những kỹ năng trẻ có thể cần, những thay đổi chúng ta có thể thực hiện và những mối quan hệ chúng ta có thể củng cố, chúng ta sẽ có cơ sở tốt hơn để đưa ra những phản hồi thực sự hữu ích cho trẻ.

Hành vi cần được thấu hiểu trước khi được quản lý. Điều này không có nghĩa là từ bỏ các giới hạn hoặc bỏ qua hành vi khó xử lý. Thay vào đó, chúng ta sử dụng những gì hành vi đang cho biết để xây dựng cách hỗ trợ có chủ đích, mang tính phòng ngừa và có khả năng tạo ra những thay đổi bền vững hơn.

Đọc thêm

Các nghiên cứu làm cơ sở cho hướng dẫn này

Quay lại Cẩm nang thông tin